Đến nội dung chính

梯己

Âm Hán Việt: thê kỷ

梯己 nghĩa là vốn riêng, của riêng, thân cận, tri kỷ, tâm giao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vốn riêng
  • của riêng
  • thân cận
  • tri kỷ
  • tâm giao

Chiết tự 梯己: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 己kỷ — mình, mấy

Câu hỏi thường gặp

梯己 nghĩa là gì?

梯己 dịch sang tiếng Việt là vốn riêng, của riêng, thân cận, tri kỷ, tâm giao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 梯己 đọc thế nào?

梯己 đọc theo âm Hán Việt là thê kỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梯己

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.