Đến nội dung chính

某位王侯座下

Âm Hán Việt: mỗ vị vương hầu tọa hạ

某位王侯座下 nghĩa là dưới trướng một vị vương hầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới trướng một vị vương hầu

Chiết tự 某位王侯座下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 某mỗ — một, mỗi, mỗ
  • 位vị — vị, vị trí
  • 王vương — Vương
  • 侯hầu — hầu
  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

某位王侯座下 nghĩa là gì?

某位王侯座下 dịch sang tiếng Việt là dưới trướng một vị vương hầu.

Âm Hán Việt của 某位王侯座下 đọc thế nào?

某位王侯座下 đọc theo âm Hán Việt là mỗ vị vương hầu tọa hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 某位王侯座下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 某 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.