某个男人说话
Âm Hán Việt: mỗ cá nam nhân thuyết thoại
某个男人说话 nghĩa là mỗ người nam nhân nói chuyện.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mỗ người nam nhân nói chuyện
Chiết tự 某个男人说话: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
某个男人说话 nghĩa là gì?
某个男人说话 dịch sang tiếng Việt là mỗ người nam nhân nói chuyện.
Âm Hán Việt của 某个男人说话 đọc thế nào?
某个男人说话 đọc theo âm Hán Việt là mỗ cá nam nhân thuyết thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 某个男人说话
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 某 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 某房间内trong một gian phòng
- 某种神通法术một loại pháp thuật thần thông nào đó
- 某一刻một đoạn thời khắc
- 某寺庙大门前trước cửa một ngôi miếu nào đó
- 某雇佣公司công ty lính đánh thuê nào đó
- 某物vật gì đó
- 某办公室内bên trong một phòng làm việc
- 某位王侯座下dưới trướng một vị vương hầu
- 某位大人một vị đại nhân nào đó
- 某个人的位置vị trí của một người nào đó
- 某专家的话说lời nói của một chuyên gia
- 某个秘密舱间một cái khoang bí mật khác
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.