某物
Âm Hán Việt: mỗ vật
某物 nghĩa là vật gì đó, cái, vật, việc gì đó.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vật gì đó
- cái
- vật
- việc gì đó
Chiết tự 某物: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
某物 nghĩa là gì?
某物 dịch sang tiếng Việt là vật gì đó, cái, vật, việc gì đó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 某物 đọc thế nào?
某物 đọc theo âm Hán Việt là mỗ vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 某物
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 某 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 某房间内trong một gian phòng
- 某种神通法术một loại pháp thuật thần thông nào đó
- 某一刻một đoạn thời khắc
- 某寺庙大门前trước cửa một ngôi miếu nào đó
- 某雇佣公司công ty lính đánh thuê nào đó
- 某办公室内bên trong một phòng làm việc
- 某个男人说话mỗ người nam nhân nói chuyện
- 某位王侯座下dưới trướng một vị vương hầu
- 某位大人một vị đại nhân nào đó
- 某个人的位置vị trí của một người nào đó
- 某专家的话说lời nói của một chuyên gia
- 某个秘密舱间một cái khoang bí mật khác
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.