Đến nội dung chính

来者不拒

Âm Hán Việt: lai giả bất cự

来者不拒 nghĩa là ai đến cũng không có cự tuyệt, ai đến cũng không - cự tuyệt, từ chối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ai đến cũng không có cự tuyệt
  • ai đến cũng không - cự tuyệt
  • từ chối

Chiết tự 来者不拒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 来lai — tới
  • 者giả — người
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 拒cự — cự

Câu hỏi thường gặp

来者不拒 nghĩa là gì?

来者不拒 dịch sang tiếng Việt là ai đến cũng không có cự tuyệt, ai đến cũng không - cự tuyệt, từ chối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 来者不拒 đọc thế nào?

来者不拒 đọc theo âm Hán Việt là lai giả bất cự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 来者不拒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 来 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.