Đến nội dung chính

来杀我儿子

Âm Hán Việt: lai sát ngã nhi tử

来杀我儿子 nghĩa là tới giết con của ta, tới giết nhi tử của ta, tới giết con ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tới giết con của ta
  • tới giết nhi tử của ta
  • tới giết con ta

Chiết tự 来杀我儿子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 来lai — tới
  • 杀sát — giết
  • 我ngã — ta
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

来杀我儿子 nghĩa là gì?

来杀我儿子 dịch sang tiếng Việt là tới giết con của ta, tới giết nhi tử của ta, tới giết con ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 来杀我儿子 đọc thế nào?

来杀我儿子 đọc theo âm Hán Việt là lai sát ngã nhi tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 来杀我儿子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 来 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.