Đến nội dung chính

来得

Âm Hán Việt: lai đắc

来得 nghĩa là tới, làm được, thạo, rành, được…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tới
  • làm được
  • thạo
  • rành
  • được
  • khá
  • đảm nhiệm được
  • có thẩm quyền
  • nổi lên
  • rõ hơn
  • hơn

Chiết tự 来得: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 来lai — tới
  • 得đắc — được, phải, đắc

Câu hỏi thường gặp

来得 nghĩa là gì?

来得 dịch sang tiếng Việt là tới, làm được, thạo, rành, được, khá, đảm nhiệm được, có thẩm quyền, nổi lên, rõ hơn, hơn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 来得 đọc thế nào?

来得 đọc theo âm Hán Việt là lai đắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 来得

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 来 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.