Đến nội dung chính

来头

Âm Hán Việt: lai đầu

来头 nghĩa là địa vị, lai lịch, nguồn gốc, căn nguyên, lý do…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • địa vị
  • lai lịch
  • nguồn gốc
  • căn nguyên
  • lý do
  • nguyên do
  • nguyên nhân
  • khí thế
  • sức
  • hứng thú
  • thích thú

Chiết tự 来头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 来lai — tới
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

来头 nghĩa là gì?

来头 dịch sang tiếng Việt là địa vị, lai lịch, nguồn gốc, căn nguyên, lý do, nguyên do, nguyên nhân, khí thế, sức, hứng thú, thích thú. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 来头 đọc thế nào?

来头 đọc theo âm Hán Việt là lai đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 来头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 来 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.