Đến nội dung chính

有眼不识泰山

Âm Hán Việt: hữu nhãn bất thức thái sơn

有眼不识泰山 nghĩa là có mắt như mù, có mắt mà không nhìn thấy núi Thái Sơn, có mắt mà không biết bậc thầy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có mắt như mù
  • có mắt mà không nhìn thấy núi Thái Sơn
  • có mắt mà không biết bậc thầy

Chiết tự 有眼不识泰山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 有hữu — có, hữu
  • 眼nhãn — mắt
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 识thức — nhận thức
  • 泰thái — thái
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

有眼不识泰山 nghĩa là gì?

有眼不识泰山 dịch sang tiếng Việt là có mắt như mù, có mắt mà không nhìn thấy núi Thái Sơn, có mắt mà không biết bậc thầy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 有眼不识泰山 đọc thế nào?

有眼不识泰山 đọc theo âm Hán Việt là hữu nhãn bất thức thái sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 有眼不识泰山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 有 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.