Đến nội dung chính

有恃无恐

Âm Hán Việt: hữu thị vô khủng

有恃无恐 nghĩa là không có sợ hãi, có chỗ dựa nên không sợ, có chỗ dựa,không lo ngại gì.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không có sợ hãi
  • có chỗ dựa nên không sợ
  • có chỗ dựa,không lo ngại gì

Chiết tự 有恃无恐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 有hữu — có, hữu
  • 恃thị — thị
  • 无vô — không, vô
  • 恐khủng — sợ, e rằng, chỉ

Câu hỏi thường gặp

有恃无恐 nghĩa là gì?

有恃无恐 dịch sang tiếng Việt là không có sợ hãi, có chỗ dựa nên không sợ, có chỗ dựa,không lo ngại gì. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 有恃无恐 đọc thế nào?

有恃无恐 đọc theo âm Hán Việt là hữu thị vô khủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 有恃无恐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 有 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.