Đến nội dung chính

有生以来

Âm Hán Việt: hữu sinh dĩ lai

有生以来 nghĩa là từ lúc chào đời tới nay, từ khi lọt lòng tới nay, từ lúc sinh ra, từ xưa đến nay, từ lúc ra đời đến giờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ lúc chào đời tới nay
  • từ khi lọt lòng tới nay
  • từ lúc sinh ra
  • từ xưa đến nay
  • từ lúc ra đời đến giờ

Chiết tự 有生以来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 有hữu — có, hữu
  • 生sinh — sinh
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

有生以来 nghĩa là gì?

有生以来 dịch sang tiếng Việt là từ lúc chào đời tới nay, từ khi lọt lòng tới nay, từ lúc sinh ra, từ xưa đến nay, từ lúc ra đời đến giờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 有生以来 đọc thế nào?

有生以来 đọc theo âm Hán Việt là hữu sinh dĩ lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 有生以来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 有 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.