Đến nội dung chính

有志者事竟成

Âm Hán Việt: hữu chí giả sự cánh thành

有志者事竟成 nghĩa là có chí ắt làm nên, nếu có chí nhất định thành, người có chí ắt thành công, có công mài sắt,có ngày nên kim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có chí ắt làm nên
  • nếu có chí nhất định thành
  • người có chí ắt thành công
  • có công mài sắt,có ngày nên kim

Chiết tự 有志者事竟成: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 有hữu — có, hữu
  • 志chí — chí
  • 者giả — người
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 竟cánh — lại, cuối cùng, cánh
  • 成thành — thành

Câu hỏi thường gặp

有志者事竟成 nghĩa là gì?

有志者事竟成 dịch sang tiếng Việt là có chí ắt làm nên, nếu có chí nhất định thành, người có chí ắt thành công, có công mài sắt,có ngày nên kim. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 有志者事竟成 đọc thế nào?

有志者事竟成 đọc theo âm Hán Việt là hữu chí giả sự cánh thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 有志者事竟成

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 有 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.