Đến nội dung chính

曹供奉

Âm Hán Việt: tào cung phụng

曹供奉 nghĩa là tào cung phụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tào cung phụng

Chiết tự 曹供奉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曹tào — tào
  • 供cung — cung cấp
  • 奉phụng — phụng, dâng tặng

Câu hỏi thường gặp

曹供奉 nghĩa là gì?

曹供奉 dịch sang tiếng Việt là tào cung phụng.

Âm Hán Việt của 曹供奉 đọc thế nào?

曹供奉 đọc theo âm Hán Việt là tào cung phụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曹供奉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.