Đến nội dung chính

曹远祥

Âm Hán Việt: tào viễn tường

曹远祥 nghĩa là Tào Viễn Tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tào Viễn Tường

Chiết tự 曹远祥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曹tào — tào
  • 远viễn — xa
  • 祥tường — tường

Câu hỏi thường gặp

曹远祥 nghĩa là gì?

曹远祥 dịch sang tiếng Việt là Tào Viễn Tường.

Âm Hán Việt của 曹远祥 đọc thế nào?

曹远祥 đọc theo âm Hán Việt là tào viễn tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曹远祥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.