Đến nội dung chính

曹大公主

Âm Hán Việt: tào đại công chủ

曹大公主 nghĩa là Tào đại công chúa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tào đại công chúa

Chiết tự 曹大公主: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曹tào — tào
  • 大đại — đại, lớn
  • 公công — công
  • 主chủ — chủ

Câu hỏi thường gặp

曹大公主 nghĩa là gì?

曹大公主 dịch sang tiếng Việt là Tào đại công chúa.

Âm Hán Việt của 曹大公主 đọc thế nào?

曹大公主 đọc theo âm Hán Việt là tào đại công chủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曹大公主

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.