Đến nội dung chính

曹家的势力

Âm Hán Việt: tào gia đích thế lực

曹家的势力 nghĩa là thế lực của Tào gia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thế lực của Tào gia

Chiết tự 曹家的势力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曹tào — tào
  • 家gia — gia, nhà
  • 的đích
  • 势thế — thế, xu thế
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

曹家的势力 nghĩa là gì?

曹家的势力 dịch sang tiếng Việt là thế lực của Tào gia.

Âm Hán Việt của 曹家的势力 đọc thế nào?

曹家的势力 đọc theo âm Hán Việt là tào gia đích thế lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曹家的势力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.