Đến nội dung chính

昔日的人情

Âm Hán Việt: tích nhật đích nhân tình

昔日的人情 nghĩa là nhân tình ngày xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân tình ngày xưa

Chiết tự 昔日的人情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昔tích — xưa kia
  • 日nhật — Nhật
  • 的đích
  • 人nhân — nhân
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

昔日的人情 nghĩa là gì?

昔日的人情 dịch sang tiếng Việt là nhân tình ngày xưa.

Âm Hán Việt của 昔日的人情 đọc thế nào?

昔日的人情 đọc theo âm Hán Việt là tích nhật đích nhân tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昔日的人情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.