Đến nội dung chính

昔日的年轻人

Âm Hán Việt: tích nhật đích niên khinh nhân

昔日的年轻人 nghĩa là người trẻ tuổi ngày xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người trẻ tuổi ngày xưa

Chiết tự 昔日的年轻人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昔tích — xưa kia
  • 日nhật — Nhật
  • 的đích
  • 年niên — năm, niên
  • 轻khinh — nhẹ, khinh, khẽ
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

昔日的年轻人 nghĩa là gì?

昔日的年轻人 dịch sang tiếng Việt là người trẻ tuổi ngày xưa.

Âm Hán Việt của 昔日的年轻人 đọc thế nào?

昔日的年轻人 đọc theo âm Hán Việt là tích nhật đích niên khinh nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昔日的年轻人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.