Đến nội dung chính

昔日战友的

Âm Hán Việt: tích nhật chiến hữu đích

昔日战友的 nghĩa là chiến hữu ngày xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiến hữu ngày xưa

Chiết tự 昔日战友的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昔tích — xưa kia
  • 日nhật — Nhật
  • 战chiến — chiến
  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

昔日战友的 nghĩa là gì?

昔日战友的 dịch sang tiếng Việt là chiến hữu ngày xưa.

Âm Hán Việt của 昔日战友的 đọc thế nào?

昔日战友的 đọc theo âm Hán Việt là tích nhật chiến hữu đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昔日战友的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.