Đến nội dung chính

昔日发生之事

Âm Hán Việt: tích nhật phát sinh chi sự

昔日发生之事 nghĩa là chuyện xảy ra hôm xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện xảy ra hôm xưa

Chiết tự 昔日发生之事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昔tích — xưa kia
  • 日nhật — Nhật
  • 发phát
  • 生sinh — sinh
  • 之chi — chi, tới
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

昔日发生之事 nghĩa là gì?

昔日发生之事 dịch sang tiếng Việt là chuyện xảy ra hôm xưa.

Âm Hán Việt của 昔日发生之事 đọc thế nào?

昔日发生之事 đọc theo âm Hán Việt là tích nhật phát sinh chi sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昔日发生之事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.