Đến nội dung chính

无时无刻

Âm Hán Việt: vô thời vô khắc

无时无刻 nghĩa là bao giờ cũng, vô thì vô khắc, luôn luôn, liên tục, liên miên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bao giờ cũng
  • vô thì vô khắc
  • luôn luôn
  • liên tục
  • liên miên
  • lúc nào cũng
  • không có lúc nào là

Chiết tự 无时无刻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 无vô — không, vô
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 无vô — không, vô
  • 刻khắc — khắc

Câu hỏi thường gặp

无时无刻 nghĩa là gì?

无时无刻 dịch sang tiếng Việt là bao giờ cũng, vô thì vô khắc, luôn luôn, liên tục, liên miên, lúc nào cũng, không có lúc nào là. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 无时无刻 đọc thế nào?

无时无刻 đọc theo âm Hán Việt là vô thời vô khắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 无时无刻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 无 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.