Đến nội dung chính

无间

Âm Hán Việt: vô gian

无间 nghĩa là khăng khít, chặt chẽ, gắn bó, không gián đoạn, liên tục…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khăng khít
  • chặt chẽ
  • gắn bó
  • không gián đoạn
  • liên tục
  • liên tiếp
  • không phân biệt
  • khắng khít
  • vô gian

Chiết tự 无间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 无vô — không, vô
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

无间 nghĩa là gì?

无间 dịch sang tiếng Việt là khăng khít, chặt chẽ, gắn bó, không gián đoạn, liên tục, liên tiếp, không phân biệt, khắng khít, vô gian. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 无间 đọc thế nào?

无间 đọc theo âm Hán Việt là vô gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 无间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 无 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.