Đến nội dung chính

无孔不入

Âm Hán Việt: vô khổng bất nhập

无孔不入 nghĩa là chỗ nào cũng có, vô khổng bất nhập(*chỗ nào cũng nhúng tay vào), chỗ nào cũng nhúng tay vào, lợi dụng tất cả mọi dịp, ở mọi chỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỗ nào cũng có
  • vô khổng bất nhập(*chỗ nào cũng nhúng tay vào)
  • chỗ nào cũng nhúng tay vào
  • lợi dụng tất cả mọi dịp
  • ở mọi chỗ

Chiết tự 无孔不入: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 无vô — không, vô
  • 孔khổng — Khổng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 入nhập — nhập, vào

Câu hỏi thường gặp

无孔不入 nghĩa là gì?

无孔不入 dịch sang tiếng Việt là chỗ nào cũng có, vô khổng bất nhập(*chỗ nào cũng nhúng tay vào), chỗ nào cũng nhúng tay vào, lợi dụng tất cả mọi dịp, ở mọi chỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 无孔不入 đọc thế nào?

无孔不入 đọc theo âm Hán Việt là vô khổng bất nhập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 无孔不入

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 无 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.