Đến nội dung chính

无能为力

Âm Hán Việt: vô năng vi lực

无能为力 nghĩa là bất lực, không tài nào, chịu bó tay, lực lượng không đủ, sức không đủ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất lực
  • không tài nào
  • chịu bó tay
  • lực lượng không đủ
  • sức không đủ
  • không có sức
  • không thể phát triển được lực lượng
  • không thể ra sức

Chiết tự 无能为力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 无vô — không, vô
  • 能năng — có thể, năng
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

无能为力 nghĩa là gì?

无能为力 dịch sang tiếng Việt là bất lực, không tài nào, chịu bó tay, lực lượng không đủ, sức không đủ, không có sức, không thể phát triển được lực lượng, không thể ra sức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 无能为力 đọc thế nào?

无能为力 đọc theo âm Hán Việt là vô năng vi lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 无能为力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 无 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.