Đến nội dung chính

摸黑儿

Âm Hán Việt: mạc hắc nhi

摸黑儿 nghĩa là lò mò, làm việc trong đêm, làm đêm, mò mẫm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lò mò
  • làm việc trong đêm
  • làm đêm
  • mò mẫm

Chiết tự 摸黑儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

摸黑儿 nghĩa là gì?

摸黑儿 dịch sang tiếng Việt là lò mò, làm việc trong đêm, làm đêm, mò mẫm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摸黑儿 đọc thế nào?

摸黑儿 đọc theo âm Hán Việt là mạc hắc nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摸黑儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.