Đến nội dung chính

摸摸姐姐吗

Âm Hán Việt: mạc mạc tỷ tỷ ma

摸摸姐姐吗 nghĩa là sờ tỷ tỷ một cái không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sờ tỷ tỷ một cái không

Chiết tự 摸摸姐姐吗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 姐tỷ — tỷ, tả
  • 姐tỷ — tỷ, tả
  • 吗ma — ư, sao, mạ

Câu hỏi thường gặp

摸摸姐姐吗 nghĩa là gì?

摸摸姐姐吗 dịch sang tiếng Việt là sờ tỷ tỷ một cái không.

Âm Hán Việt của 摸摸姐姐吗 đọc thế nào?

摸摸姐姐吗 đọc theo âm Hán Việt là mạc mạc tỷ tỷ ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摸摸姐姐吗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.