Đến nội dung chính

摸门儿

Âm Hán Việt: mạc môn nhi

摸门儿 nghĩa là tìm ra phương pháp, tìm ra giải pháp, tìm ra cách thức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tìm ra phương pháp
  • tìm ra giải pháp
  • tìm ra cách thức

Chiết tự 摸门儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 门môn — cửa
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

摸门儿 nghĩa là gì?

摸门儿 dịch sang tiếng Việt là tìm ra phương pháp, tìm ra giải pháp, tìm ra cách thức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摸门儿 đọc thế nào?

摸门儿 đọc theo âm Hán Việt là mạc môn nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摸门儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.