Đến nội dung chính

摸头

Âm Hán Việt: mạc đầu

摸头 nghĩa là tìm ra manh mối, lần ra manh mối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tìm ra manh mối
  • lần ra manh mối

Chiết tự 摸头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

摸头 nghĩa là gì?

摸头 dịch sang tiếng Việt là tìm ra manh mối, lần ra manh mối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摸头 đọc thế nào?

摸头 đọc theo âm Hán Việt là mạc đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摸头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.