Đến nội dung chính

接茬儿

Âm Hán Việt: tiếp tra nhi

接茬儿 nghĩa là bắt chuyện, nối tiếp lời, nối lời, làm tiếp, bàn tiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt chuyện
  • nối tiếp lời
  • nối lời
  • làm tiếp
  • bàn tiếp

Chiết tự 接茬儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 茬tra — gốc, mảnh vụn
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

接茬儿 nghĩa là gì?

接茬儿 dịch sang tiếng Việt là bắt chuyện, nối tiếp lời, nối lời, làm tiếp, bàn tiếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 接茬儿 đọc thế nào?

接茬儿 đọc theo âm Hán Việt là tiếp tra nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 接茬儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 接 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.