Đến nội dung chính

接到命令后

Âm Hán Việt: tiếp đáo mệnh lệnh hậu

接到命令后 nghĩa là sau khi tiếp nhận mệnh lệnh, sau khi nhận được mệnh lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi tiếp nhận mệnh lệnh
  • sau khi nhận được mệnh lệnh

Chiết tự 接到命令后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 到đáo — đến, đáo
  • 命mệnh — mạng
  • 令lệnh — làm, để, khiến
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

接到命令后 nghĩa là gì?

接到命令后 dịch sang tiếng Việt là sau khi tiếp nhận mệnh lệnh, sau khi nhận được mệnh lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 接到命令后 đọc thế nào?

接到命令后 đọc theo âm Hán Việt là tiếp đáo mệnh lệnh hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 接到命令后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 接 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.