Đến nội dung chính

接应

Âm Hán Việt: tiếp ứng

接应 nghĩa là tiếp ứng, chi viện, giúp đỡ, tiếp viện, tiếp tế…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp ứng
  • chi viện
  • giúp đỡ
  • tiếp viện
  • tiếp tế
  • cung cấp

Chiết tự 接应: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 应ứng — ứng với

Câu hỏi thường gặp

接应 nghĩa là gì?

接应 dịch sang tiếng Việt là tiếp ứng, chi viện, giúp đỡ, tiếp viện, tiếp tế, cung cấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 接应 đọc thế nào?

接应 đọc theo âm Hán Việt là tiếp ứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 接应

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 接 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.