Đến nội dung chính

接着

Âm Hán Việt: tiếp trứ

接着 nghĩa là tiếp theo, đón lấy, đỡ lấy, đón, bắt lấy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp theo
  • đón lấy
  • đỡ lấy
  • đón
  • bắt lấy
  • chụp lấy
  • tiếp lời
  • tiếp tục
  • tiếp

Chiết tự 接着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

接着 nghĩa là gì?

接着 dịch sang tiếng Việt là tiếp theo, đón lấy, đỡ lấy, đón, bắt lấy, chụp lấy, tiếp lời, tiếp tục, tiếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 接着 đọc thế nào?

接着 đọc theo âm Hán Việt là tiếp trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 接着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 接 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.