Đến nội dung chính

挥霍

Âm Hán Việt: huy hoắc

挥霍 nghĩa là tiêu xài, tiêu pha, phung phí, hoang phí, tiêu tiền như nước…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu xài
  • tiêu pha
  • phung phí
  • hoang phí
  • tiêu tiền như nước
  • tự nhiên
  • phóng khoáng
  • không gò bó

Chiết tự 挥霍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挥huy — vung
  • 霍hoắc — bỗng nhiên

Câu hỏi thường gặp

挥霍 nghĩa là gì?

挥霍 dịch sang tiếng Việt là tiêu xài, tiêu pha, phung phí, hoang phí, tiêu tiền như nước, tự nhiên, phóng khoáng, không gò bó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挥霍 đọc thế nào?

挥霍 đọc theo âm Hán Việt là huy hoắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挥霍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.