Đến nội dung chính

挥金如土

Âm Hán Việt: huy kim như thổ

挥金如土 nghĩa là tiêu tiền như nước, tiêu xài phung phí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu tiền như nước
  • tiêu xài phung phí

Chiết tự 挥金如土: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挥huy — vung
  • 金kim — kim
  • 如như — như
  • 土thổ — thổ

Câu hỏi thường gặp

挥金如土 nghĩa là gì?

挥金如土 dịch sang tiếng Việt là tiêu tiền như nước, tiêu xài phung phí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挥金如土 đọc thế nào?

挥金如土 đọc theo âm Hán Việt là huy kim như thổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挥金如土

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.