Đến nội dung chính

挥手

Âm Hán Việt: huy thủ

挥手 nghĩa là phất tay, vung tay, khua tay, vẫy tay, vẫy chào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phất tay
  • vung tay
  • khua tay
  • vẫy tay
  • vẫy chào

Chiết tự 挥手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挥huy — vung
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

挥手 nghĩa là gì?

挥手 dịch sang tiếng Việt là phất tay, vung tay, khua tay, vẫy tay, vẫy chào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挥手 đọc thế nào?

挥手 đọc theo âm Hán Việt là huy thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挥手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.