Đến nội dung chính

挥戈

Âm Hán Việt: huy qua

挥戈 nghĩa là tiến quân mãnh liệt, tiến quân dữ dội, tiến quân mạnh, tiến quân thần tốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiến quân mãnh liệt
  • tiến quân dữ dội
  • tiến quân mạnh
  • tiến quân thần tốc

Chiết tự 挥戈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挥huy — vung
  • 戈qua — thương

Câu hỏi thường gặp

挥戈 nghĩa là gì?

挥戈 dịch sang tiếng Việt là tiến quân mãnh liệt, tiến quân dữ dội, tiến quân mạnh, tiến quân thần tốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挥戈 đọc thế nào?

挥戈 đọc theo âm Hán Việt là huy qua. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挥戈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.