Đến nội dung chính

拔高

Âm Hán Việt: bạt cao

拔高 nghĩa là cất cao, nâng cao, giương cao, ngẩng, ngước lên…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cất cao
  • nâng cao
  • giương cao
  • ngẩng
  • ngước lên
  • kéo lên
  • tâng bốc
  • đề cao
  • cố ý đề cao
  • ca tụng quá đáng
  • xuất chúng
  • xuất sắc hơn người
  • đỉnh điểm
  • người vượt trội

Chiết tự 拔高: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 高cao — Good

Câu hỏi thường gặp

拔高 nghĩa là gì?

拔高 dịch sang tiếng Việt là cất cao, nâng cao, giương cao, ngẩng, ngước lên, kéo lên, tâng bốc, đề cao, cố ý đề cao, ca tụng quá đáng, xuất chúng, xuất sắc hơn người, đỉnh điểm, người vượt trội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拔高 đọc thế nào?

拔高 đọc theo âm Hán Việt là bạt cao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拔高

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.