Đến nội dung chính

拔山举鼎

Âm Hán Việt: bạt sơn cử đỉnh

拔山举鼎 nghĩa là cực khoẻ, sức khoẻ phi phàm, nhổ núi nhấc vạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cực khoẻ
  • sức khoẻ phi phàm
  • nhổ núi nhấc vạc

Chiết tự 拔山举鼎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 山sơn — núi, sơn
  • 举cử — nâng, cử, giơ
  • 鼎đỉnh — đỉnh

Câu hỏi thường gặp

拔山举鼎 nghĩa là gì?

拔山举鼎 dịch sang tiếng Việt là cực khoẻ, sức khoẻ phi phàm, nhổ núi nhấc vạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拔山举鼎 đọc thế nào?

拔山举鼎 đọc theo âm Hán Việt là bạt sơn cử đỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拔山举鼎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.