Đến nội dung chính

拔腿

Âm Hán Việt: bạt thối

拔腿 nghĩa là chạy đi, cất bước, co cẳng, bước đi, dứt ra được…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy đi
  • cất bước
  • co cẳng
  • bước đi
  • dứt ra được
  • rảnh rang
  • thoát thân
  • trốn thoát
  • nhấc chân

Chiết tự 拔腿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 腿thối — chân

Câu hỏi thường gặp

拔腿 nghĩa là gì?

拔腿 dịch sang tiếng Việt là chạy đi, cất bước, co cẳng, bước đi, dứt ra được, rảnh rang, thoát thân, trốn thoát, nhấc chân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拔腿 đọc thế nào?

拔腿 đọc theo âm Hán Việt là bạt thối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拔腿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.