Đến nội dung chính

拔不出腿

Âm Hán Việt: bạt bất xuất thối

拔不出腿 nghĩa là không rút chân ra được, không thoát khỏi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không rút chân ra được
  • không thoát khỏi

Chiết tự 拔不出腿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 腿thối — chân

Câu hỏi thường gặp

拔不出腿 nghĩa là gì?

拔不出腿 dịch sang tiếng Việt là không rút chân ra được, không thoát khỏi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拔不出腿 đọc thế nào?

拔不出腿 đọc theo âm Hán Việt là bạt bất xuất thối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拔不出腿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.