Đến nội dung chính

拍卖来拍卖去

Âm Hán Việt: phách mại lai phách mại khứ

拍卖来拍卖去 nghĩa là bán đấu giá tới bán đấu giá lui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bán đấu giá tới bán đấu giá lui

Chiết tự 拍卖来拍卖去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拍phách — phách
  • 卖mại — bán, mại
  • 来lai — tới
  • 拍phách — phách
  • 卖mại — bán, mại
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

拍卖来拍卖去 nghĩa là gì?

拍卖来拍卖去 dịch sang tiếng Việt là bán đấu giá tới bán đấu giá lui.

Âm Hán Việt của 拍卖来拍卖去 đọc thế nào?

拍卖来拍卖去 đọc theo âm Hán Việt là phách mại lai phách mại khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拍卖来拍卖去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.