Đến nội dung chính

拍马屁

Âm Hán Việt: phách mã thí

拍马屁 nghĩa là vuốt mông ngựa, nịnh nọt, tâng bốc, a dua, bợ đít…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vuốt mông ngựa
  • nịnh nọt
  • tâng bốc
  • a dua
  • bợ đít
  • nịnh hót

Chiết tự 拍马屁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拍phách — phách
  • 马mã — Mã
  • 屁thí — cái rắm, đánh rắm

Câu hỏi thường gặp

拍马屁 nghĩa là gì?

拍马屁 dịch sang tiếng Việt là vuốt mông ngựa, nịnh nọt, tâng bốc, a dua, bợ đít, nịnh hót. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拍马屁 đọc thế nào?

拍马屁 đọc theo âm Hán Việt là phách mã thí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拍马屁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.