Đến nội dung chính

拍着对方肩膀

Âm Hán Việt: phách trứ đối phương kiên bàng

拍着对方肩膀 nghĩa là vỗ vào bả vai của đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vỗ vào bả vai của đối phương

Chiết tự 拍着对方肩膀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拍phách — phách
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 方phương — phương
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 膀bàng — bàng, vai

Câu hỏi thường gặp

拍着对方肩膀 nghĩa là gì?

拍着对方肩膀 dịch sang tiếng Việt là vỗ vào bả vai của đối phương.

Âm Hán Việt của 拍着对方肩膀 đọc thế nào?

拍着对方肩膀 đọc theo âm Hán Việt là phách trứ đối phương kiên bàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拍着对方肩膀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.