拉扯
Âm Hán Việt: lạp xả
拉扯 nghĩa là lôi kéo, lạp xả, bẻ xuống, giữ, nuôi dưỡng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lôi kéo
- lạp xả
- bẻ xuống
- giữ
- nuôi dưỡng
- nuôi nấng
- nâng đỡ
- đề bạt
- cấu kết
- thông đồng
- liên luỵ
- dính dáng
- chuyện phiếm
- tán gẫu
- tán dóc
- chuyện trò
Chiết tự 拉扯: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
拉扯 nghĩa là gì?
拉扯 dịch sang tiếng Việt là lôi kéo, lạp xả, bẻ xuống, giữ, nuôi dưỡng, nuôi nấng, nâng đỡ, đề bạt, cấu kết, thông đồng, liên luỵ, dính dáng, chuyện phiếm, tán gẫu, tán dóc, chuyện trò. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 拉扯 đọc thế nào?
拉扯 đọc theo âm Hán Việt là lạp xả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 拉扯
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 拉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.