Đến nội dung chính

拉下脸

Âm Hán Việt: lạp hạ kiểm

拉下脸 nghĩa là không nể mặt, không nể nang, không kiêng nể, xụ mặt, sa sầm mặt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không nể mặt
  • không nể nang
  • không kiêng nể
  • xụ mặt
  • sa sầm mặt
  • sầm mặt
  • xệ mặt xuống

Chiết tự 拉下脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 下hạ — hạ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

拉下脸 nghĩa là gì?

拉下脸 dịch sang tiếng Việt là không nể mặt, không nể nang, không kiêng nể, xụ mặt, sa sầm mặt, sầm mặt, xệ mặt xuống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拉下脸 đọc thế nào?

拉下脸 đọc theo âm Hán Việt là lạp hạ kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拉下脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.