拉家带口
Âm Hán Việt: lạp gia đái khẩu
拉家带口 nghĩa là vướng bận gia đình, gánh nặng gia đình, bìu ríu vợ con, ràng buộc họ hàng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vướng bận gia đình
- gánh nặng gia đình
- bìu ríu vợ con
- ràng buộc họ hàng
Chiết tự 拉家带口: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
拉家带口 nghĩa là gì?
拉家带口 dịch sang tiếng Việt là vướng bận gia đình, gánh nặng gia đình, bìu ríu vợ con, ràng buộc họ hàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 拉家带口 đọc thế nào?
拉家带口 đọc theo âm Hán Việt là lạp gia đái khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 拉家带口
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 拉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.