Đến nội dung chính

拉倒

Âm Hán Việt: lạp đảo

拉倒 nghĩa là xong rồi, thôi, dẹp đi, bỏ, đổ vỡ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xong rồi
  • thôi
  • dẹp đi
  • bỏ
  • đổ vỡ
  • thất bại
  • kéo xuống

Chiết tự 拉倒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo

Câu hỏi thường gặp

拉倒 nghĩa là gì?

拉倒 dịch sang tiếng Việt là xong rồi, thôi, dẹp đi, bỏ, đổ vỡ, thất bại, kéo xuống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拉倒 đọc thế nào?

拉倒 đọc theo âm Hán Việt là lạp đảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拉倒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.