Đến nội dung chính

抱薪救火

Âm Hán Việt: bão tân cứu hỏa

抱薪救火 nghĩa là mang củi cứu hỏa, đổ dầu vào lửa, ôm rơm chữa cháy, làm điều trái khoáy, nối giáo cho giặc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mang củi cứu hỏa
  • đổ dầu vào lửa
  • ôm rơm chữa cháy
  • làm điều trái khoáy
  • nối giáo cho giặc
  • vẽ đường cho hươu chạy

Chiết tự 抱薪救火: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抱bão — ôm, bão
  • 薪tân — lương, củi
  • 救cứu — cứu
  • 火hỏa — hỏa

Câu hỏi thường gặp

抱薪救火 nghĩa là gì?

抱薪救火 dịch sang tiếng Việt là mang củi cứu hỏa, đổ dầu vào lửa, ôm rơm chữa cháy, làm điều trái khoáy, nối giáo cho giặc, vẽ đường cho hươu chạy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抱薪救火 đọc thế nào?

抱薪救火 đọc theo âm Hán Việt là bão tân cứu hỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抱薪救火

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.