Đến nội dung chính

抱成一团

Âm Hán Việt: bão thành nhất đoàn

抱成一团 nghĩa là ôm thành một đoàn(*đoàn kết), đoàn, câu kết thành một, đoàn kết, nhập thành một…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôm thành một đoàn(*đoàn kết)
  • đoàn
  • câu kết thành một
  • đoàn kết
  • nhập thành một
  • thành một khối
  • kết thành một
  • cấu kết

Chiết tự 抱成一团: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抱bão — ôm, bão
  • 成thành — thành
  • 一nhất — một
  • 团đoàn — đoàn

Câu hỏi thường gặp

抱成一团 nghĩa là gì?

抱成一团 dịch sang tiếng Việt là ôm thành một đoàn(*đoàn kết), đoàn, câu kết thành một, đoàn kết, nhập thành một, thành một khối, kết thành một, cấu kết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抱成一团 đọc thế nào?

抱成一团 đọc theo âm Hán Việt là bão thành nhất đoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抱成一团

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.