Đến nội dung chính

抱佛脚

Âm Hán Việt: bão phật cước

抱佛脚 nghĩa là nước tới chân mới nhảy, nước tới trôn mới nhảy, không chịu chuẩn bị trước, ngày thường không thắp hương,cuống lên mới ôm chân Phật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước tới chân mới nhảy
  • nước tới trôn mới nhảy
  • không chịu chuẩn bị trước
  • ngày thường không thắp hương,cuống lên mới ôm chân Phật

Chiết tự 抱佛脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抱bão — ôm, bão
  • 佛phật — phật
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

抱佛脚 nghĩa là gì?

抱佛脚 dịch sang tiếng Việt là nước tới chân mới nhảy, nước tới trôn mới nhảy, không chịu chuẩn bị trước, ngày thường không thắp hương,cuống lên mới ôm chân Phật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抱佛脚 đọc thế nào?

抱佛脚 đọc theo âm Hán Việt là bão phật cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抱佛脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.